Mua thẻ:
(08) 38334441 - 095 56 55 444


Hỗ trợ
sử dụng dịch vụ 24/7: Trong nước: Bấm số miễn phí 1800.1262
Danh sách quốc gia và số Local Access thực hiện cuộc gọi về Việt Nam đến hiện tại
(click vào đây để tìm hiểu thêm)
 |
| Quốc gia | Số Local Access |
| Mỹ | 18773948792 |
| Canada | 18773948793 |
| China | 4001201241 | | Hong Kong | 800932080 |
| Japan | 531161160 |
| Malaysia | 1800815527 |
| South Korea | 798142068589 |
| Singapore | 8001012590 |
| Pháp | 0800919286 |
| Úc | 1800096195 |
| Anh | 08002061183 |
|
 |
Bảng giá cước gọi quốc tế của Fone1718:
 |
| |
Mỹ (United States) |
1500 |
1500 |
|
| |
Canada(Canada) |
1500 |
1500 |
|
| |
Úc(Australia) |
1680 |
3450 |
|
| |
Trung Quốc(China) |
1500 |
1500 |
|
| |
Pháp(France) |
2200 |
3550 |
|
| |
Hồng Kông(H.Kong) |
1500 |
1500 |
|
| |
Ấn Độ(India) |
1900 |
1900 |
|
| |
Hàn Quốc(S.Korea) |
1900 |
2650 |
|
| |
Malaysia |
1650 |
2450 |
|
| |
Singapore |
1500 |
1500 |
|
| |
Thụy Điển |
1500 |
3200 |
|
| |
Thái Lan |
1500 |
1500 |
| Đơn vị: đồng/phút(chưa VAT) |
|
 |
|
|
Giá cước
Giá cước gọi trong nước :
- Từ cố định gọi đi cố định: 680 đồng/phút (chưa thuế VAT)
- Từ cố định gọi di động: 860 đồng/phút (chưa thuế VAT)
- Từ di động gọi cố định: 1090 đồng/phút (chưa thuế VAT)
- Từ di động gọi di động: 1090 đồng/phút (chưa thuế VAT)
Giá cước gọi từ quốc tế về Việt Nam hoặc đi các nước khác:(chưa thuế VAT)
| Mỹ(United States) |
2350 đồng/phút |
A+400 |
| Canada(Canada) |
3462 đồng/phút |
A+ 1200 |
| Trung quốc(China) |
8190 đồng/phút |
A + 4300 |
| Hồng Kông(Hong Kong) |
2628 đồng/phút |
A + 600 |
| Nhật(Japan) |
8579 đồng/phút |
A + 4600 |
| Malaysia(Malaysia) |
3081 đồng/phút |
A+900 |
| Hàn Quốc(South Korea) |
3879 đồng/phút |
A+1400 |
| Anh |
3462 đồng/phút |
A + 1700 |
| Úc (Australia) |
3462 đồng/phút |
A + 1500 |
| Anh (England) |
3462 đồng/phút |
A + 1700 |
| Pháp (France) |
3462 đồng/phút |
A + 1200 |
| Singapore |
3462 đồng/phút |
A + 1200 |
Trong đó A là cước 1718 gọi từ VN đi quốc tế
Giá cước gọi quốc tế từ Việt Nam:
|